laotian capital

laotian capital

Vientiane is the bustling Laotian capital on the banks of the Mekong River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thủ đô của Lào: "Laotian capital" một cụm danh từ chỉ thủ đô thành phố lớn nhất của đất nước Lào, tức là thành phố Viêng Chăn (Vientiane). Từ này thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc báo chí để chỉ thủ đô của Lào không cần nhắc đến tên cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Thủ đô của Lào nổi tiếng với sự pha trộn giữa kiến trúc thuộc địa Pháp các ngôi chùa Phật giáo.)
  • (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Lào để khám phá chợ đêm dọc theo sông Mekong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Laotian capital" có thể được dùng như một cách nói trang trọng để chỉ thành phố Viêng Chăn trong các bài viết về địa , chính trị, hoặc du lịch.
    • The Laotian capital has undergone significant urban development in recent years. (Thủ đô của Lào đã trải qua sự phát triển đô thị đáng kể trong những năm gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Vientiane (Danh từ riêng): tên gọi trực tiếp của thủ đô Lào.
    • Vientiane is the Laotian capital. (Viêng Chăn thủ đô của Lào.)
  • Capital of Laos (Cụm danh từ): thủ đô của Lào, đồng nghĩa với "Laotian capital".
    • The capital of Laos is located on the banks of the Mekong River. (Thủ đô của Lào nằm trên bờ sông Mekong.)
Từ đồng nghĩa
  • Vientiane: tên riêng của thành phố.
  • Capital city of Laos: thủ đô của Lào (cách diễn đạt tương tự).
Các cụm từ liên quan
  • the Laotian capital city: thành phố thủ đô của Lào.
    • The Laotian capital city is a hub for trade and culture. (Thành phố thủ đô của Lào trung tâm thương mại văn hóa.)
  • the Laotian capital region: khu vực thủ đô của Lào.
    • The Laotian capital region includes several suburban districts. (Khu vực thủ đô của Lào bao gồm một số quận ngoại ô.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Laotian capital", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả địa hoặc chính trị.